Có 4 kết quả:

娈 luyến孌 luyến恋 luyến戀 luyến

1/4

luyến

U+5A08, tổng 9 nét, bộ nữ 女 + 6 nét
giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

luyến ái

Tự hình 2

Dị thể 4

luyến

U+5B4C, tổng 22 nét, bộ nữ 女 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

luyến ái

Tự hình 3

Dị thể 6

luyến

U+604B, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

luyến tiếc

Tự hình 2

Dị thể 2

luyến [luýnh]

U+6200, tổng 23 nét, bộ tâm 心 + 19 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

luyến tiếc

Tự hình 2

Dị thể 3