Có 8 kết quả:

忙 màng恾 màng芒 màng𠴏 màng𥇀 màng𦛿 màng𩓜 màng𬁌 màng

1/8

màng [mang, mường]

U+5FD9, tổng 6 nét, bộ tâm 心 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mơ màng

Tự hình

Dị thể

màng [mang, mường]

U+607E, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mơ màng

Tự hình

Dị thể

màng [man, mang, mưng, mường, vong]

U+8292, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

màng tưởng; chẳng màng

Tự hình

Dị thể

màng [mường]

U+20D0F, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chẳng màng

Tự hình

màng

U+251C0, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mắt kéo màng

Tự hình

màng [mang, mạng]

U+266FF, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

màng màng; màng tai

màng

U+294DC, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

màng tang (thái dương)

màng

U+2C04C, tổng 14 nét, bộ nhật 日 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mơ màng