Có 10 kết quả:

㧌 mào冒 mào毛 mào牟 mào芼 mào𣭰 mào𦙤 mào𩠔 mào𩿘 mào𬚱 mào

1/10

mào

U+39CC, tổng 7 nét, bộ thủ 手 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mào đầu; khơi mào

Tự hình

Dị thể

mào [mạo, mẹo]

U+5192, tổng 9 nét, bộ quynh 冂 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mào gà

Tự hình

Dị thể

mào [mao, mau]

U+6BDB, tổng 4 nét, bộ mao 毛 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

mào gà

Tự hình

mào [màu, mâu, mưu, mầu]

U+725F, tổng 6 nét, bộ ngưu 牛 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mào gà

Tự hình

Dị thể

mào

U+82BC, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

hoa mào gà

Tự hình

Dị thể

mào

U+23B70, tổng 10 nét, bộ mao 毛 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mào gà

mào

U+26664, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mào gà

Tự hình

mào

U+29814, tổng 13 nét, bộ thủ 首 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mào gà

mào

U+29FD8, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim chào mào

mào

U+2C6B1, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mào gà