Có 3 kết quả:

𠰌 mách𠼽 mách𫫗 mách

1/3

mách

U+20C0C, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mách lẻo, thóc mách

Tự hình 1

mách [méc, mét, mếch]

U+20F3D, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mách lẻo, thóc mách

mách [méc]

U+2BAD7, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mách lẻo, thóc mách