Có 5 kết quả:

卯 mão帽 mão昴 mão鉚 mão铆 mão

1/5

mão [méo, mẫu, mẹo, mẻo]

U+536F, tổng 5 nét, bộ tiết 卩 + 3 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

giờ mão (5-7 giờ sáng)

Tự hình

Dị thể

mão [, mạo]

U+5E3D, tổng 12 nét, bộ cân 巾 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

áo mão

Tự hình

Dị thể

mão [máu]

U+6634, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sao mão (một ngôi sao trong nhị thập bát tú)

Tự hình

Dị thể

mão

U+925A, tổng 13 nét, bộ kim 金 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mão đinh thương (máy đóng chốt)

Tự hình

Dị thể

mão

U+94C6, tổng 10 nét, bộ kim 金 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mão đinh thương (máy đóng chốt)

Tự hình

Dị thể