Có 5 kết quả:

冥 mênh明 mênh溟 mênh𣷠 mênh𫸏 mênh

1/5

mênh [minh, mưng]

U+51A5, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

mênh mông

Tự hình 3

Dị thể 14

mênh [minh, miêng, mừng]

U+660E, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mênh mông

Tự hình 9

Dị thể 6

mênh [minh]

U+6E9F, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

mênh mông

Tự hình 2

Dị thể 1

mênh

U+23DE0, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mênh mông

Tự hình 1

Dị thể 1

mênh

U+2BE0F, tổng 24 nét, bộ nghiễm 广 + 21 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mênh mông