Có 5 kết quả:

眉 mì麪 mì麵 mì麺 mì𫗗 mì

1/5

[mi, mày, mầy]

U+7709, tổng 9 nét, bộ mục 目 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhu mì

Tự hình 5

Dị thể 8

[diện, miến]

U+9EAA, tổng 15 nét, bộ mạch 麥 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lúa mì; bánh mì; mì sợi

Tự hình 2

Dị thể 3

[diện, miến]

U+9EB5, tổng 20 nét, bộ mạch 麥 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lúa mì; bánh mì; mì sợi

Tự hình 1

Dị thể 6

[miến]

U+9EBA, tổng 16 nét, bộ mạch 麥 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lúa mì; bánh mì; mì sợi

Tự hình 1

Dị thể 2

U+2B5D7, tổng 17 nét, bộ thực 食 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mì ăn liền