Có 3 kết quả:

䱕 mòi𠳨 mòi𩸳 mòi

1/3

mòi [mối]

U+4C55, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá mòi, mặn mòi

Tự hình

Dị thể

mòi [hỏi]

U+20CE8, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

coi mòi (xem chừng); mặn mòi

Tự hình

mòi

U+29E33, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá mòi