Có 1 kết quả:

𠻦 móm

1/1

móm [mèm, mím, mỉm, mồm, mớm]

U+20EE6, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

móm mém

Tự hình 1