Có 4 kết quả:

們 món菛 món門 món𦁺 món

1/4

món [mon, môn]

U+5011, tổng 10 nét, bộ nhân 人 + 8 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

món ăn

Tự hình

Dị thể

món [muồng, môn]

U+83DB, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

món ăn

Tự hình

món [mon, môn]

U+9580, tổng 8 nét, bộ môn 門 + 0 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

món ăn

Tự hình

Dị thể

món

U+2607A, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

một món, món đồ