Có 4 kết quả:

㩢 mót懱 mót𥣫 mót𬖫 mót

1/4

mót [miệt]

U+3A62, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mót nhặt

mót

U+61F1, tổng 17 nét, bộ tâm 心 + 14 nét

Từ điển Trần Văn Kiệm

mót đái

Tự hình

mót

U+258EB, tổng 19 nét, bộ hoà 禾 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mót lúa (nhặt những bông lúa sót lại sau khi gặt)

Tự hình

Dị thể

mót

U+2C5AB, tổng 16 nét, bộ mễ 米 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mót lúa (nhặt những bông lúa sót lại sau khi gặt)