Có 14 kết quả:

墓 mô摸 mô摹 mô模 mô橅 mô無 mô膜 mô蟆 mô謨 mô谟 mô饃 mô饝 mô馍 mô麽 mô

1/14

[mồ, mộ]

U+5893, tổng 13 nét, bộ thổ 土 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mô đất; đi mô (đi đâu)

Tự hình 4

[, , mọ]

U+6478, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mô sách (tìm tòi)

Tự hình 2

Dị thể 1

[muá, ]

U+6479, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mô phỏng, mô bản

Tự hình 2

Dị thể 4

[mo, mu, mua, , mạc, mọ]

U+6A21, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mô phạm

Tự hình 3

Dị thể 7

[vồ]

U+6A45, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mô phỏng, mô bản

Tự hình 1

Dị thể 2

[]

U+7121, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

nam mô a di đà phật

Tự hình 7

Dị thể 15

U+819C, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cổ mô (màng trống); mô mỡ

Tự hình 2

Dị thể 1

[]

U+87C6, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

cáp mô (ếch nhái các loại)

Tự hình 2

Dị thể 2

[mo, mua]

U+8B28, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mưu mô

Tự hình 2

Dị thể 5

U+8C1F, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mưu mô

Tự hình 2

Dị thể 2

U+9943, tổng 18 nét, bộ thực 食 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mô (bánh bao)

Tự hình 2

Dị thể 3

U+995D, tổng 24 nét, bộ thực 食 + 16 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mô (bánh bao)

Tự hình 1

U+998D, tổng 13 nét, bộ thực 食 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mô (bánh bao)

Tự hình 2

Dị thể 3

[ma]

U+9EBD, tổng 14 nét, bộ ma 麻 + 3 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

đi mô

Tự hình 2

Dị thể 10