Có 9 kết quả:

媒 môi梅 môi煤 môi腜 môi莓 môi酶 môi𠶣 môi𠿃 môi𪃏 môi

1/9

môi [mai, mối, mồi, mụ]

U+5A92, tổng 12 nét, bộ nữ 女 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

môi giới

Tự hình 2

môi [mai, moi, mui, mái, mây, mói, múi]

U+6885, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

ô môi

Tự hình 2

Dị thể 10

môi [mai, muồi]

U+7164, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

môi (than đá)

Tự hình 2

môi

U+815C, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

môi răng

Tự hình 2

môi [mai, mội]

U+8393, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

thảo môi (dâu ăn lá)

Tự hình 2

Dị thể 2

môi [muối]

U+9176, tổng 14 nét, bộ dậu 酉 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiêu hoá môi (men tiêu hoá)

Tự hình 2

Dị thể 2

môi [mai, mơi, mồi]

U+20DA3, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

môi mép

môi

U+20FC3, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

môi mép

môi

U+2A0CF, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 + 9 nét
phồn thể

Từ điển phổ thông

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 1

Dị thể 1