Có 10 kết quả:

模 mù眓 mù瞙 mù霧 mù𥊦 mù𩂟 mù𩇅 mù𩹮 mù𪾤 mù𫡪 mù

1/10

[mo, mu, mua, , mạc, mọ]

U+6A21, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mù u (cây giống cây hoa mai)

Tự hình

Dị thể

U+7713, tổng 10 nét, bộ mục 目 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mù mắt, đui mù

Tự hình

Dị thể

U+7799, tổng 15 nét, bộ mục 目 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mù mắt, đui mù

Tự hình

[vụ]

U+9727, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sương mù, mây mù, mù mịt

Tự hình

Dị thể

U+252A6, tổng 15 nét, bộ mục 目 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mù mắt

U+2909F, tổng 13 nét, bộ vũ 雨 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sương mù, mây mù, mù mịt

U+291C5, tổng 25 nét, bộ vũ 雨 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sương mù, mây mù, mù mịt

[]

U+29E6E, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

U+2AFA4, tổng 10 nét, bộ mục 目 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mù mắt, đui mù

U+2B86A, tổng 10 nét, bộ ất 乙 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mù mắt, đui mù