Có 4 kết quả:

务 mùa務 mùa𫯊 mùa𬁒 mùa

1/4

mùa [vụ]

U+52A1, tổng 5 nét, bộ lực 力 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mùa vụ, mùa màng

Tự hình 2

Dị thể 2

mùa [múa, vụ]

U+52D9, tổng 10 nét, bộ lực 力 + 8 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mùa vụ, mùa màng

Tự hình 4

Dị thể 5

mùa

U+2BBCA, tổng 14 nét, bộ tri 夂 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mùa vụ, mùa màng

mùa

U+2C052, tổng 14 nét, bộ nhật 日 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mùa vụ, mùa màng