Có 4 kết quả:

味 mùi未 mùi瑁 mùi苿 mùi

1/4

mùi [mồi, vị]

U+5473, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mùi thơm

Tự hình

Dị thể

mùi [vị]

U+672A, tổng 5 nét, bộ mộc 木 + 1 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

giờ mùi

Tự hình

Dị thể

mùi [mao, mạo, mồi]

U+7441, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chín muồi, mùi mẫn

Tự hình

Dị thể

mùi

U+82FF, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

chín mùi, mùi mẫn

Tự hình

Dị thể