Có 4 kết quả:

䋦 múi梅 múi𤗆 múi𧋟 múi

1/4

múi [mối, mồi]

U+42E6, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

múi bưởi, múi cam, múi quýt, từng múi một

múi [mai, moi, mui, mái, mây, mói, môi]

U+6885, tổng 11 nét, bộ mộc 木 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

múi bưởi, múi cam, múi quýt, từng múi một

Tự hình 2

Dị thể 10

múi

U+245C6, tổng 11 nét, bộ phiến 片 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

múi bưởi, múi cam, múi quýt, từng múi một

múi [moi, muỗi, mối]

U+272DF, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

múi bưởi, múi cam, múi quýt, từng múi một

Tự hình 1

Dị thể 1