Có 3 kết quả:

暪 mơn蔓 mơn蠻 mơn

1/3

mơn

U+66AA, tổng 15 nét, bộ nhật 日 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mơn trớn; mơn mởn

Tự hình

mơn [man, màn, mạn, mớn, mởn]

U+8513, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

mơn trớn; mơn mởn

Tự hình

Dị thể

mơn [man, mán]

U+883B, tổng 25 nét, bộ trùng 虫 + 19 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mơn trớn

Tự hình

Dị thể