Có 4 kết quả:

僈 mướn𠼦 mướn𢩤 mướn𫹗 mướn

1/4

mướn [mạn]

U+50C8, tổng 13 nét, bộ nhân 人 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

thuê mướn, làm mướn

Tự hình 1

Dị thể 2

mướn [mượn, mặn]

U+20F26, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mướn người

Tự hình 1

mướn

U+22A64, tổng 23 nét, bộ hộ 戶 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thuê mướn, làm mướn

mướn

U+2BE57, tổng 11 nét, bộ xích 彳 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thuê mướn, làm mướn