1/3
mưa [me, mi]
U+6E44, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)phồn & giản thể, hình thanh
Từ điển Viện Hán Nôm
Tự hình 3
Dị thể 6
Không hiện chữ?
Chữ gần giống 4
mưa
U+2910E, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)phồn thể
mưa [mây]
U+29179, tổng 20 nét, bộ vũ 雨 (+12 nét)phồn thể
Từ điển Trần Văn Kiệm