Có 3 kết quả:

湄 mưa𩄎 mưa𩅹 mưa

1/3

mưa [me, mi]

U+6E44, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mưa gió; mây mưa

Tự hình

Dị thể

mưa

U+2910E, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mưa gió; mây mưa

mưa [mây]

U+29179, tổng 20 nét, bộ vũ 雨 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mưa gió; mây mưa