Có 2 kết quả:

冥 mưng芒 mưng

1/2

mưng [minh, mênh]

U+51A5, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

mưng sáng

Tự hình

Dị thể

mưng [man, mang, màng, mường, vong]

U+8292, tổng 6 nét, bộ thảo 艸 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mưng mủ, nhọt mưng

Tự hình

Dị thể