Có 3 kết quả:

命 mạnh孟 mạnh猛 mạnh

1/3

mạnh [mình, mạng, mệnh, mịnh]

U+547D, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

bản mạnh

Tự hình

Dị thể

mạnh

U+5B5F, tổng 8 nét, bộ tử 子 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

mạnh khoẻ

Tự hình

Dị thể

mạnh [mãnh]

U+731B, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mạnh mẽ, mãnh liệt

Tự hình

Dị thể