Có 3 kết quả:

𣙺 mầm𦹰 mầm𪴉 mầm

1/3

mầm [mâm, mậm, tông]

U+2367A, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nảy mầm

mầm

U+26E70, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mầm cỏ; mầm mống

mầm

U+2AD09, tổng 18 nét, bộ mộc 木 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nảy mầm