Có 1 kết quả:

眉 mầy

1/1

mầy [mi, mày, ]

U+7709, tổng 9 nét, bộ mục 目 + 4 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

mầy tao chi tớ; mày tao chi tớ

Tự hình 5

Dị thể 8