Có 4 kết quả:

𦝺 mẩy𨊋 mẩy𪹏 mẩy𫋿 mẩy

1/4

mẩy []

U+2677A, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mẩy da mẩy thịt (béo tốt)

mẩy

U+2828B, tổng 19 nét, bộ thân 身 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mình mẩy

mẩy

U+2AE4F, tổng 13 nét, bộ hoả 火 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mẩy (cháy)

mẩy [may]

U+2B2FF, tổng 13 nét, bộ y 衣 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mẩy (may vá)