Có 6 kết quả:

縸 mắc黓 mắc默 mắc𢹇 mắc𦄿 mắc𫄓 mắc

1/6

mắc [mộ]

U+7E38, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mắc cửi

Tự hình 1

Dị thể 1

mắc

U+9ED3, tổng 15 nét, bộ hắc 黑 + 3 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khúc mắc

Tự hình 1

Dị thể 1

mắc [mặc]

U+9ED8, tổng 16 nét, bộ hắc 黑 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mắc nạn

Tự hình 3

Dị thể 6

mắc

U+22E47, tổng 19 nét, bộ thủ 手 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mắc bẫy, mắc nạn

mắc

U+2613F, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vướng mắc

Tự hình 1

Dị thể 1

mắc

U+2B113, tổng 22 nét, bộ mịch 糸 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mắc, mắc kẹt, mắc áo