Có 4 kết quả:

眜 mắt𥉴 mắt𪾺 mắt𬑉 mắt

1/4

mắt

U+771C, tổng 10 nét, bộ mục 目 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con mắt; tai mắt

Tự hình 2

mắt

U+25274, tổng 16 nét, bộ mục 目 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con mắt; tai mắt

Tự hình 1

Dị thể 1

mắt

U+2AFBA, tổng 16 nét, bộ mục 目 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con mắt; tai mắt

mắt

U+2C449, tổng 10 nét, bộ mục 目 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con mắt; tai mắt