Có 1 kết quả:

卯 mẻo

1/1

mẻo [mão, méo, mẫu, mẹo]

U+536F, tổng 5 nét, bộ tiết 卩 + 3 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Trần Văn Kiệm

giờ mẻo (giờ mão)

Tự hình 5

Dị thể 8