Có 7 kết quả:

免 mến勉 mến唤 mến悗 mến𢗔 mến𢚽 mến𨢼 mến

1/7

mến [miễn, mém, mấy, mễm]

U+514D, tổng 7 nét, bộ nhân 儿 + 5 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

yêu mến

Tự hình 6

Dị thể 4

mến [miễn, mễn, mịn]

U+52C9, tổng 9 nét, bộ lực 力 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

yêu mến

Tự hình 4

Dị thể 5

mến [cãi, hoán, miếng]

U+5524, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

yêu mến

Tự hình 2

Dị thể 6

mến

U+6097, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mến yêu

Tự hình 1

Dị thể 1

mến

U+225D4, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

yêu mến

Tự hình 1

Dị thể 1

mến

U+226BD, tổng 10 nét, bộ tâm 心 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

yêu mến

mến

U+288BC, tổng 18 nét, bộ dậu 酉 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

yêu mến