Có 4 kết quả:

喵 mếu𫬣 mếu𬈢 mếu𬉙 mếu

1/4

mếu [miêu]

U+55B5, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

khóc mếu

Tự hình 2

mếu [nôn]

U+2BB23, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khóc mếu

mếu

U+2C222, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khóc mếu

mếu

U+2C259, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khóc mếu