Có 3 kết quả:

𣎊 mề𦟂 mề𫆿 mề

1/3

mề

U+2338A, tổng 13 nét, bộ nguyệt 月 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mề gà, mề vịt, lười chẩy mề

mề

U+267C2, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mề gà, mề vịt, lười chẩy mề

Tự hình 1

mề

U+2B1BF, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mề gà, mề vịt, lười chẩy mề