Có 5 kết quả:

咪 mễ敉 mễ眯 mễ瞇 mễ米 mễ

1/5

mễ

U+54AA, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

lễ mễ

Tự hình

Dị thể

mễ

U+6549, tổng 10 nét, bộ phác 攴 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

mễ

U+772F, tổng 11 nét, bộ mục 目 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mễ (mắt mở hé)

Tự hình

Dị thể

mễ

U+7787, tổng 14 nét, bộ mục 目 + 9 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mễ (mắt cộm bụi)

Tự hình

Dị thể

mễ []

U+7C73, tổng 6 nét, bộ mễ 米 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng)

Tự hình

Dị thể