Có 6 kết quả:

㖼 mỏ𡎡 mỏ𡮘 mỏ𨪀 mỏ𪤘 mỏ𫄼 mỏ

1/6

mỏ [mổ]

U+35BC, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mỏ chim, mắng mỏ

Tự hình 1

Dị thể 1

mỏ

U+213A1, tổng 12 nét, bộ thổ 土 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mỏ vàng

mỏ

U+21B98, tổng 13 nét, bộ tiểu 小 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trẻ mỏ

mỏ

U+28A80, tổng 17 nét, bộ kim 金 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hầm mỏ, mỏ vàng, mỏ bạc, mỏ than

mỏ

U+2A918, tổng 14 nét, bộ thổ 土 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mỏ (cái nồi)

mỏ

U+2B13C, tổng 15 nét, bộ phũ 缶 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mỏ (cái nồi)