Có 11 kết quả:

䑅 mống夢 mống蠓 mống霓 mống靀 mống𠓔 mống𦴋 mống𩆠 mống𩆬 mống𬠳 mống𬰖 mống

1/11

mống [mộng]

U+4445, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mống cụt; đóng mống

Tự hình 1

mống [muống, mòng, mọng, mồng, mộng]

U+5922, tổng 13 nét, bộ tịch 夕 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

dóng mống

Tự hình 5

Dị thể 9

mống [mòng, móng, mông]

U+8813, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

con mống (con mòng)

Tự hình 2

mống [nghi, nghé, nghê]

U+9713, tổng 16 nét, bộ vũ 雨 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mống cụt; đóng mống

Tự hình 2

Dị thể 2

mống

U+9740, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mống cụt; đóng mống

Tự hình 1

Dị thể 2

mống

U+204D4, tổng 21 nét, bộ nhân 儿 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái mống, mống đông vồng tây

mống [mồng, mộng]

U+26D0B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dóng mống; mống con cái

Tự hình 1

Dị thể 1

mống [sấm]

U+291A0, tổng 21 nét, bộ vũ 雨 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mống cụt; đóng mống

mống

U+291AC, tổng 23 nét, bộ vũ 雨 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mống cụt; đóng mống

Tự hình 1

Dị thể 1

mống

U+2C833, tổng 20 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con mống (con mòng)

mống

U+2CC16, tổng 30 nét, bộ vũ 雨 + 23 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mống cụt; đóng mống