Có 6 kết quả:

夢 mồng曚 mồng朦 mồng𠖨 mồng𦴋 mồng𬁜 mồng

1/6

mồng [muống, mòng, mọng, mống, mộng]

U+5922, tổng 13 nét, bộ tịch 夕 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mồng một

Tự hình 5

Dị thể 9

mồng [mông, mùng]

U+66DA, tổng 17 nét, bộ nhật 日 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

mồng mười

Tự hình 1

mồng [mông]

U+6726, tổng 17 nét, bộ nguyệt 月 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mồng mười

Tự hình 2

Dị thể 4

mồng

U+205A8, tổng 19 nét, bộ mịch 冖 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mồng gà (mào gà)

mồng [mống, mộng]

U+26D0B, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

mồng một

Tự hình 1

Dị thể 1

mồng

U+2C05C, tổng 18 nét, bộ nhật 日 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mồng một