Có 3 kết quả:

姥 mỗ某 mỗ𪲣 mỗ

1/3

mỗ [lão, muá, mụ]

U+59E5, tổng 9 nét, bộ nữ 女 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mỗ (bà mụ)

Tự hình 2

Dị thể 1

mỗ [mấy, mồi, mới, với]

U+67D0, tổng 9 nét, bộ mộc 木 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

như mỗ đâỵ (như tôi đây)

Tự hình 4

Dị thể 2

mỗ

U+2ACA3, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lỗ mỗ