Có 3 kết quả:

𠰏 mớm𠻦 mớm𡂇 mớm

1/3

mớm [bép, bôm, bướm, bập, bẹp, bịp, mép, phụp]

U+20C0F, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bú mớm, mớm sữa

mớm [mèm, mím, móm, mỉm, mồm]

U+20EE6, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bú mớm, mớm sữa

Tự hình 1

mớm

U+21087, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mớm cơm, bú mớm