Có 3 kết quả:

滿 mớn漫 mớn蔓 mớn

1/3

mớn [mãn, mởn]

U+6EFF, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mớn nước

Tự hình

Dị thể

mớn [man, máng, mạn, mằn, mẳn, mặn]

U+6F2B, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mớn nước

Tự hình

Dị thể

mớn [man, màn, mơn, mạn, mởn]

U+8513, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

mớn nước

Tự hình

Dị thể