Có 4 kết quả:

滿 mởn蔓 mởn𠽊 mởn𤾯 mởn

1/4

mởn [mãn, mớn]

U+6EFF, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

mơn mởn

Tự hình 3

Dị thể 7

mởn [man, màn, mơn, mạn, mớn]

U+8513, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mơn mởn

Tự hình 2

Dị thể 2

mởn [mỉm]

U+20F4A, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mơn mởn

Tự hình 1

mởn

U+24FAF, tổng 19 nét, bộ bạch 白 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mơn mởn