Có 2 kết quả:

𦟐 mỡ𦟖 mỡ

1/2

mỡ []

U+267D0, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thịt mỡ; mỡ màng

Dị thể 1

mỡ

U+267D6, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thịt mỡ; mỡ màng