Có 5 kết quả:

悶 mụn闷 mụn𤺯 mụn𦝋 mụn𬛗 mụn

1/5

mụn [muốn, muộn]

U+60B6, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mụn bánh; mụn con

Tự hình

Dị thể

mụn [muộn]

U+95F7, tổng 7 nét, bộ môn 門 + 4 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

mụn bánh; mụn con

Tự hình

Dị thể

mụn [mỏng]

U+24EAF, tổng 17 nét, bộ nạch 疒 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mụn nhọt

mụn

U+2674B, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mụn nhọt

mụn

U+2C6D7, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mọc mụn