Có 4 kết quả:

明 mừng𢜏 mừng𢜠 mừng𪢣 mừng

1/4

mừng [minh, miêng, mênh]

U+660E, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

vui mừng

Tự hình 9

Dị thể 6

mừng

U+2270F, tổng 12 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vui mừng

mừng

U+22720, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vui mừng

mừng

U+2A8A3, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vui mừng