Có 1 kết quả:

明 miêng

1/1

miêng [minh, mênh, mừng]

U+660E, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

phân miêng (phân minh)

Tự hình 9

Dị thể 6