Có 5 kết quả:

唤 miếng𠰘 miếng𠰳 miếng𠷦 miếng𨬋 miếng

1/5

miếng [cãi, hoán, mến]

U+5524, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

miếng ngon

Tự hình 2

Dị thể 6

miếng [miệng]

U+20C18, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

miếng ăn; vừa miếng

Tự hình 1

Dị thể 1

miếng [phĩnh, phỉnh]

U+20C33, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

miếng ngon

Tự hình 1

Dị thể 1

miếng

U+20DE6, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

miếng trầu

miếng [miểng]

U+28B0B, tổng 19 nét, bộ kim 金 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vàng miếng