Có 4 kết quả:

瞥 miết篾 miết蔑 miết鱉 miết

1/4

miết

U+77A5, tổng 16 nét, bộ mục 目 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

miết (liếc nhìn); miết kiến (tình cờ gặp)

Tự hình 2

Dị thể 5

miết [giá, miệt, mẹt, vạt]

U+7BFE, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 + 11 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

mải miết

Tự hình 2

Dị thể 5

miết [miệt, mít, mệt, mốt, vạt]

U+8511, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 11 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

mải miết

Tự hình 4

Dị thể 4

miết [biết, bét]

U+9C49, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

miết (con ba ba)

Tự hình 2

Dị thể 5