Có 3 kết quả:

庙 miễu廟 miễu眇 miễu

1/3

miễu [miếu, mưỡu]

U+5E99, tổng 8 nét, bộ nghiễm 广 + 5 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

miễu (miếu)

Tự hình 2

Dị thể 3

miễu [miếu, méo, mưỡu]

U+5EDF, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

miễu (miếu)

Tự hình 6

Dị thể 4

miễu [dáo, díu, dẻo, giáo, miếu, xỉu]

U+7707, tổng 9 nét, bộ mục 目 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

miễu (chột mắt)

Tự hình 2

Dị thể 4