Có 2 kết quả:

枚 muôi𬄪 muôi

1/2

muôi [mai, may, moi, muồi, mái, mói]

U+679A, tổng 8 nét, bộ mộc 木 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cái muôi

Tự hình

Dị thể

muôi

U+2C12A, tổng 16 nét, bộ mộc 木 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cái muôi