Có 6 kết quả:

万 muôn萬 muôn閍 muôn𨷈 muôn𫔬 muôn𬮙 muôn

1/6

muôn [vàn, vạn]

U+4E07, tổng 3 nét, bộ nhất 一 + 2 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

muôn vạn

Tự hình 4

Dị thể 4

muôn [mại, vàn, vạn]

U+842C, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

muôn vạn

Tự hình 5

Dị thể 9

muôn

U+958D, tổng 12 nét, bộ môn 門 + 4 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

muôn ngàn

Tự hình 1

Dị thể 1

muôn

U+28DC8, tổng 20 nét, bộ môn 門 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

muôn vạn

Dị thể 1

muôn

U+2B52C, tổng 6 nét, bộ môn 門 + 3 nét
giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

muôn năm

muôn

U+2CB99, tổng 6 nét, bộ môn 門 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

muôn năm

Dị thể 1