Có 8 kết quả:

夢 muống蒙 muống蕄 muống𡗐 muống𤮠 muống𧃶 muống𧅭 muống𬞁 muống

1/8

muống [mòng, mọng, mống, mồng, mộng]

U+5922, tổng 13 nét, bộ tịch 夕 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau muống

Tự hình 5

Dị thể 9

muống [mong, mòng, mông, mỏng]

U+8499, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau muống

Tự hình 4

Dị thể 9

muống

U+8544, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau muống

Tự hình 1

Dị thể 1

muống

U+215D0, tổng 17 nét, bộ tịch 夕 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau muống

muống

U+24BA0, tổng 17 nét, bộ ngoã 瓦 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái muống

muống

U+270F6, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau muống

muống [móng, mùng]

U+2716D, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau muống

muống

U+2C781, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rau muống