Có 3 kết quả:

椚 muồng檬 muồng菛 muồng

1/3

muồng [mun, mùn]

U+691A, tổng 12 nét, bộ mộc 木 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cây muồng muồng

Tự hình

muồng [muỗm, môm, mông]

U+6AAC, tổng 17 nét, bộ mộc 木 + 13 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cây muồng

Tự hình

muồng [món, môn]

U+83DB, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dọc muồng (dọc mùng); muồng tơi (mùng tơi)

Tự hình